lycaenid butterfly

lycaenid butterfly

A lycaenid butterfly rests on a purple flower in a sunny meadow.

Định nghĩa

Danh từ: Bướm họ Lycaenidae, một loài bướm thuộc họ Lycaenidae. Đây nhóm bướm nhỏ, thường màu sắc sặc sỡ như xanh, đồng, hoặc nâu, phân bố rộng rãi trên toàn thế giới.

dụ sử dụng
  • (Loài bướm họ Lycaenidae nổi tiếng với đôi cánh xanh óng ánh.)
  • (Nhiều loài bướm họ Lycaenidae mối quan hệ cộng sinh với kiến.)
  • (Sâu bướm của loài bướm họ Lycaenidae thường ăn các loại cây như cỏ ba lá hoặc cây họ đậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lycaenid butterfly" trong sinh thái học: Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các loài bướm đặc điểm sinh thái đặc biệt, như khả năng thu hút kiến bằng chất tiết ngọt.
    • The presence of lycaenid butterflies indicates a healthy ecosystem with ant populations. (Sự hiện diện của bướm họ Lycaenidae cho thấy một hệ sinh thái khỏe mạnh với quần thể kiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Lycaenid (tính từ): thuộc họ Lycaenidae.
    • The lycaenid species are diverse and colorful. (Các loài thuộc họ Lycaenidae rất đa dạng nhiều màu sắc.)
  • Lycaenidae (danh từ, số nhiều): họ bướm Lycaenidae.
    • Lycaenidae includes many small, brightly colored butterflies. (Họ Lycaenidae bao gồm nhiều loài bướm nhỏ, màu sắc rực rỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bướm xanh (tên gọi phổ biến cho nhiều loài trong họ này, không chính xác hoàn toàn): (Bướm xanh tên gọi phổ biến cho một số loài bướm thuộc họ Lycaenidae.)
  • Bướm đồng (tên gọi khác dựa trên màu sắc): (Bướm đồng một loại bướm khác thuộc họ Lycaenidae.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt cho "lycaenid butterfly" đây danh từ chỉ loài. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ mô tả hành vi:
    • To feed on: ăn (thực vật).
      • The lycaenid butterfly feeds on nectar from flowers. (Loài bướm họ Lycaenidae ăn mật hoa từ hoa.)
    • To be associated with: liên quan đến.
      • Lycaenid butterflies are often associated with ants. (Bướm họ Lycaenidae thường liên quan đến kiến.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho "lycaenid butterfly". Tuy nhiên, có thể sử dụng các cụm từ mô tả trong văn cảnh:
    • "A lycaenid butterfly in the garden": một loài bướm nhỏ trong vườn, thường mang ý nghĩa tượng trưng cho vẻ đẹp mong manh.
      • Spotting a lycaenid butterfly in the garden is a rare treat. (Nhìn thấy một con bướm họ Lycaenidae trong vườn một điều thú vị hiếm có.)